translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "miễn phí" (1件)
miễn phí
日本語 無料
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "miễn phí" (1件)
dịch vụ miễn phí
日本語 無料サービス
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "miễn phí" (3件)
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
tất cả đều là miễn phí
全てが無料
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)